phi báo

Học thuật
Thân thiện
phi báo

Phi báo lệnh chiến đấu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Báo tin, truyền tin một cách khẩn cấp, nhanh chóng: Hành động thông báo hoặc chuyển giao một thông tin, mệnh lệnh nào đó với tốc độ rất nhanh, thường tính chất gấp rút, quan trọng. Từ này thường được dùng trong các văn bản mang tính lịch sử, quân sự hoặc văn chương cổ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Phi báo lệnh chiến đấu. (Truyền đi mệnh lệnh chiến đấu một cách khẩn cấp.)
    • Tin thắng trận được phi báo về kinh đô. (Tin chiến thắng được báo về kinh đô một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phi báo khẩn": báo tin gấp, nhấn mạnh tính chất khẩn cấp.
    • Quân địch tiến công, hãy phi báo khẩn về đại bản doanh. (Quân địch tấn công, hãy báo tin gấp về đại bản doanh.)
Biến thể từ gần giàng
  • Phi (tiền tố): Thường kết hợp với các động từ khác để diễn tả hành động nhanh, gấp, như bay. dụ: (máy bay), (phi nước đại).
  • Báo (động từ): Thông báo, cho biết. dụ: , .
Từ đồng nghĩa
  • Báo gấp: Thông báo khẩn cấp.
  • Truyền tin khẩn: Chuyển tin tức gấp.
  • Phát tin nhanh: Phát đi thông tin với tốc độ cao.
Từ trái nghĩa
  • Giữ kín: Không thông báo, giữ mật.
  • Trì hoãn tin: Chậm trễ trong việc thông báo.
Lưu ý
  • Phong cách sử dụng: Từ "phi báo" mang sắc thái cổ, trang trọng, thường gặp trong văn bản lịch sử, quân sự hoặc văn chương hơn trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Trong ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các từ như "báo cáo khẩn", "thông báo gấp" hơn.
phi báo

Phi báo lệnh chiến đấu.

  1. Báo thật mau một việc gấp: Phi báo lệnh chiến đấu.